English to Vietnamese
Search Query: trove
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trove
|
* tính từ
- tìm ra * danh từ - vật tìm ra |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trove; treasure trove
|
treasure of unknown ownership found hidden (usually in the earth)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
treasure trove
|
* danh từ
- kho báu vô chủ - kho tàng (nơi chứa nhiều điều bổ ích và đẹp đẽ; sách ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
