English → Vietnamese
triumph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
triumph
* danh từ
- chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
- niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
=great was his triumph on hearing...+ nó rất hân hoan khi được tin...
- (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng
* nội động từ
- chiến thắng, giành thắng lợi lớn
=to triumph over the enemy+ chiến thắng kẻ thù
- vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)
- chiến thắng lớn, thắng lợi lớn; thành công lớn
- niềm vui chiến thắng, niềm vui thắng lợi, niềm hân hoan
=great was his triumph on hearing...+ nó rất hân hoan khi được tin...
- (sử học) lễ khải hoàn, lễ mừng chiến thắng
* nội động từ
- chiến thắng, giành thắng lợi lớn
=to triumph over the enemy+ chiến thắng kẻ thù
- vui mừng, hân hoan, hoan hỉ (vì chiến thắng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
triumph
ca khúc khải hoàn ; chiến thắng ; hoan ; hân hoan ; khoe ; niềm vui chiến thắng ; thành công ; thành tựu ; thắng cho ; thắng lợi ; thắng ; vinh quang ; ăn mừng chiến thắng ;
triumph
ca khúc khải hoàn ; chiến thắng ; hoan ; hân hoan ; khoe ; niềm vui chiến thắng ; thành công ; thành tựu ; thắng cho ; thắng lợi ; thắng ; vinh quang ; ăn mừng chiến thắng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
triumph victory
a successful ending of a struggle or contest
triumph prevail
prove superior
triumph rejoice; wallow
be ecstatic with joy
triumph crow; gloat
dwell on with satisfaction
triumph exuberate; exult; jubilate; rejoice
to express great joy