English → Vietnamese
trituration
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trituration
* danh từ
- sự nghiền, sự tán nhỏ
- (dược học) bột nghiền
- sự nghiền, sự tán nhỏ
- (dược học) bột nghiền
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể nghiền, có thể tán nhỏ
- có thể nghiền, có thể tán nhỏ
* ngoại động từ
- nghiền, tán nhỏ
- nghiền, tán nhỏ
trituration
* danh từ
- sự nghiền, sự tán nhỏ
- (dược học) bột nghiền
- sự nghiền, sự tán nhỏ
- (dược học) bột nghiền
* danh từ
- máy nghiền
- máy nghiền