English to Vietnamese
Search Query: triturator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
triturator
|
* danh từ
- máy nghiền |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
triturable
|
* tính từ
- có thể nghiền, có thể tán nhỏ |
|
triturate
|
* ngoại động từ
- nghiền, tán nhỏ |
|
trituration
|
* danh từ
- sự nghiền, sự tán nhỏ - (dược học) bột nghiền |
|
triturator
|
* danh từ
- máy nghiền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
