English → Vietnamese
trending
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trending
* tính từ
- theo hướng
- theo hướng
Other matches
Other phrases built from the same root.
secular trend
- (Econ) Xu hướng lâu dài
+ Từ secular chỉ ra rằng đó là xu hướng tính toán cho những dữ liệu dài hạn.
+ Từ secular chỉ ra rằng đó là xu hướng tính toán cho những dữ liệu dài hạn.
trend stationary process (tsp)
- (Econ) Quá trình tĩnh tại của xu hướng.
trend output path
- (Econ) Đường biểu thị xu thế sản lượng.
* danh từ
- người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang )
- người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang )
* tính từ
- lăng xê (mốt)
- lăng xê (mốt)
trending
* tính từ
- theo hướng
- theo hướng