English → Vietnamese
transpacific
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
transpacific
* tính từ
- qua Thái Bình Dương
= transpacific airlines+những đường bay qua Thái Bình Dương
- bên kia Thái Bình Dương
- qua Thái Bình Dương
= transpacific airlines+những đường bay qua Thái Bình Dương
- bên kia Thái Bình Dương
Other matches
Other phrases built from the same root.
transpacific
* tính từ
- qua Thái Bình Dương
= transpacific airlines+những đường bay qua Thái Bình Dương
- bên kia Thái Bình Dương
- qua Thái Bình Dương
= transpacific airlines+những đường bay qua Thái Bình Dương
- bên kia Thái Bình Dương