English to Vietnamese
Search Query: transom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
transom
|
* danh từ
- (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, cửa sổ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom-window) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
transom; fanlight; transom window
|
a window above a door that is usually hinged to a horizontal crosspiece over the door
|
|
transom; traverse
|
a horizontal crosspiece across a window or separating a door from a window over it
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
transom-bar
|
* danh từ
- (kiến trúc) đố cửa |
|
transom-window
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
