English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tow-rope

Best translation match:
English Vietnamese
tow-rope
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope)
/'touiɳroup/ (tow-line)
/'touiɳlain/
* danh từ
- dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: