English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toward

Best translation match:
English Vietnamese
toward
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan
* giới từ+ (towards)
/tə'wɔ:dz/
- về phía, hướng về
=he was running toward us+ nó chạy về phía chúng tôi
- vào khoảng
=toward the end of the week+ vào khoảng cuối tuần
- đối với
=his attitude toward me+ thái độ của hắn đối với tôi
- để, cho, vì
=to save money toward one's old age+ dành dụm tiền cho tuổi già

Probably related with:
English Vietnamese
toward
bởi ; cho cùng ; cho ; cho đến ; chạy qua ; chạy ; chỉ ; chỗ ; cùng ; gần ; gần đến ; hướng tới ; hướng về phía ; hướng về ; hướng ; hướng đến ; khoảng ; lên đến ; lối chạy ; mặt hướng về ; mặt ; ngó ; nơi ðức ; nầy nơi ðức ; nầy với ; phái ; phía ; qua hướng ; qua phía ; qua ; sang ; thẳng hướng ; thẳng đến ; tiến tới ; tiến về phía ; tiến về ; tiến đến ; trong giai ; trước mặt ; tu bổ ; tới gần ; tới ngăn ; tới phía ; tới ; vào phía ; vào ; vê ; về chủ ; về hướng ; về phía ; về ; với hoàn ; với ; xuống ; ái ; ðức ; đi tới ; đến bên ; đến chỗ ; đến gần ; đến ; để tiến đến ; để ; để đi đến ; đối cùng ; đối với ; đối ;
toward
bởi ; cho ; cho đến ; chă ; chạy qua ; chạy ; chỉ ; chỗ ; co ; cùng ; gần ; gần đến ; hướng tới ; hướng về phía ; hướng về ; hướng ; hướng đến ; khoảng ; loài ; lên đến ; lặp ; lối chạy ; mặt hướng về ; mặt ; nghịch ; ngó ; ngưỡng ; nơi ðức ; nầy nơi ðức ; phái ; phía ; qua hướng ; qua phía ; sang ; thẳng hướng ; thẳng đến ; tiến tới ; tiến về phía ; tiến về ; tiến đến ; trong giai ; trong ðức ; trước mặt ; tu bổ ; tới gần ; tới ngăn ; tới phía ; tới ; vào phía ; vào ; vê ; về chủ ; về hướng ; về phía ; về ; với hoàn ; với ; xuống ; ái ; ðức ; đi tới ; đến bên ; đến chỗ ; đến gần ; đến ; để tiến đến ; để ; đối cùng ; đối với ; đối ;

May related with:
English Vietnamese
towards
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan
* giới từ+ (towards)
/tə'wɔ:dz/
- về phía, hướng về
=he was running toward us+ nó chạy về phía chúng tôi
- vào khoảng
=toward the end of the week+ vào khoảng cuối tuần
- đối với
=his attitude toward me+ thái độ của hắn đối với tôi
- để, cho, vì
=to save money toward one's old age+ dành dụm tiền cho tuổi già
towardness
* danh từ
- tính hay nhường nhịn; tính dễ dãi
- năng lực; khả năng; năng khiếu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: