English → Vietnamese
touchableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
touchableness
* danh từ
- tính có thể sờ mó được
- tính có thể sờ mó được
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể sờ mó được
- có thể sờ mó được
touchableness
* danh từ
- tính có thể sờ mó được
- tính có thể sờ mó được