English to Vietnamese
Search Query: touched
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
touched
|
* tính từ
- bối rối, xúc động - điên điên, gàn gàn, hâm hâm =he seems to be slightly touched+ hắn ta hình như hơi điên điên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
touched
|
biết ; biết ơn ; bèn đánh vào ; bệnh ; bị ; bị động chạm tới ; bị ảnh hưởng ; cha ̣ m tay ; chà xát ; chạm sơ ; chạm tay ; chạm vào người ; chạm vào thôi ; chạm vào ; chạm ; chạm đến ; chỉ chạm vào ; cảm kích ; cảm động ; cập ; gặp ; gợi cảm xúc tới ; kỹ nữ mà ; lại ấn ; m va ; người khác chạm vào ; rờ đến ; rờ đến được ; sao ; sờ mó ; sờ ; sự động lòng ; tang thương ; thèm dây vào ; thấy ; tiếp xúc ; tác động ; tìm đến ; tới chạm ; tới ; từng đụng tay vào ; vuốt ; vừa va vào ; xúc động ; xảy ra với ; xảy ra ; đa ̃ cha ̣ m va ; đánh ; đã chạm vào ; đã rờ ; đã sờ ; đã tiếp xúc ; đã vuốt ve ; đã động vào ; đã đụng vô ; được chạm vào ; đến đây ; đến đụng ; động lắm ; động quá ; động vào ; động ; động đến ; đụng chạm vào ; đụng chạm ; đụng tới ; đụng vào ; đụng ; đụng đến ; ̣ m va ;
|
|
touched
|
biết ; biết ơn ; bệnh ; bị chạm ; bị ; bị động chạm tới ; bị ảnh hưởng ; chà xát ; chạm sơ ; chạm tay ; chạm vào người ; chạm vào thôi ; chạm vào ; chạm ; chạm đến ; chỉ chạm vào ; cảm kích ; cảm ; cảm động ; cầm ; cập ; gặp ; gợi cảm xúc tới ; kỹ nữ mà ; lại ấn ; m va ; m ; người khác chạm vào ; nh hưởng ; rờ đến ; rờ đến được ; sao ; sờ mó ; sờ ; sự động lòng ; tang thương ; thèm dây vào ; thấy ; tiếp xúc ; tác động ; tìm đến ; tới chạm ; tới ; từng đụng tay vào ; vuốt ; vừa va vào ; xúc động ; xảy ra với ; xảy ra ; đánh ; đã chạm vào ; đã rờ ; đã sờ ; đã tiếp xúc ; đã vuốt ve ; đã động vào ; đã đụng vô ; được chạm vào ; đập ; đến đây ; đến đụng ; động lắm ; động quá ; động vào ; động ; động đến ; đụng chạm vào ; đụng chạm ; đụng tới ; đụng vào ; đụng ; đụng đến ; ̉ nh hưởng ; ̣ m va ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
touched; affected; moved; stirred
|
being excited or provoked to the expression of an emotion
|
|
touched; fey
|
slightly insane
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
touch-and-go
|
* tính từ
- mạo hiểm, liều; khó thành, không chắc chắn =a touch-and-go business+ một việc làm liều, một việc mạo hiểm =it is touch-and-go whether he will recover+ hắn khó mà có thể bình phục được * danh từ - công việc mạo hiểm, việc liều, việc không chắc chắn - hoàn cảnh nguy hiểm |
|
touch-line
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) đường biên (bóng đá) |
|
touch-me-not
|
* danh từ
- (thực vật học) cây bóng nước |
|
touched
|
* tính từ
- bối rối, xúc động - điên điên, gàn gàn, hâm hâm =he seems to be slightly touched+ hắn ta hình như hơi điên điên |
|
touching
|
* danh từ
- sự sờ mó * tính từ - cảm động, thống thiết =a touching story+ một câu chuyện cảm động * giới từ - (từ cổ,nghĩa cổ) về, đối với =a few words touching that business+ một vài lời về công việc ấy |
|
soft-touch
|
* danh từ
- người dễ bị thuyết phục |
|
touch-down
|
* danh từ
- sự hạ cánh - to make a touch-down - hạ cánh - gônl; bàn thắng (bóng bầu dục) |
|
touch-judge
|
* danh từ
- trọng tài biên trong môn bóng bầu dục |
|
touch-type
|
* động từ
- đánh máy không cần nhìn vào bàn phím |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
