English to Vietnamese
Search Query: touchdown
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
touchdown
|
chạm đường biên ; chạm đường ngang ; chạm đất ; chịu liền ; cú tiếp đất ; ghi điểm lúc còn ; ghi điểm ; tiếp đất ; đã hạ cánh ; đường chạm đường ngang ;
|
|
touchdown
|
chạm đường biên ; chạm đường ngang ; chạm đất ; chịu liền ; cú tiếp đất ; ghi điểm ; tiếp đất ; đã hạ cánh ; đường chạm đường ngang ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
touchdown
|
chạm đường biên ; chạm đường ngang ; chạm đất ; chịu liền ; cú tiếp đất ; ghi điểm lúc còn ; ghi điểm ; tiếp đất ; đã hạ cánh ; đường chạm đường ngang ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
