English to Vietnamese
Search Query: toucher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toucher
|
* danh từ
- người sờ, người mó !as near as a toucher - (từ lóng) suýt nữa, chỉ một ly nữa =he was as near as a toucher falling into the stream+ suýt nữa nó ngã xuống dòng nước |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
toucher
|
* danh từ
- người sờ, người mó !as near as a toucher - (từ lóng) suýt nữa, chỉ một ly nữa =he was as near as a toucher falling into the stream+ suýt nữa nó ngã xuống dòng nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
