English to Vietnamese
Search Query: touches
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
touches
|
chạm tới ; chạm vào ; chạm ; khi chạm ; nét ; rung động lòng ; sờ ; ¥ ; được động đến số tiền ; đụng tới ; đụng vào ; đụng vô ; đụng đến ;
|
|
touches
|
choạng ; chạm tới ; chạm vào ; chạm ; khi chạm ; nét ; rung động lòng ; sờ ; ¥ ; được động đến số tiền ; đụng tới ; đụng vào ; đụng vô ; đụng đến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
touch-and-go
|
* tính từ
- mạo hiểm, liều; khó thành, không chắc chắn =a touch-and-go business+ một việc làm liều, một việc mạo hiểm =it is touch-and-go whether he will recover+ hắn khó mà có thể bình phục được * danh từ - công việc mạo hiểm, việc liều, việc không chắc chắn - hoàn cảnh nguy hiểm |
|
touch-line
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) đường biên (bóng đá) |
|
touch-me-not
|
* danh từ
- (thực vật học) cây bóng nước |
|
touched
|
* tính từ
- bối rối, xúc động - điên điên, gàn gàn, hâm hâm =he seems to be slightly touched+ hắn ta hình như hơi điên điên |
|
touching
|
* danh từ
- sự sờ mó * tính từ - cảm động, thống thiết =a touching story+ một câu chuyện cảm động * giới từ - (từ cổ,nghĩa cổ) về, đối với =a few words touching that business+ một vài lời về công việc ấy |
|
soft-touch
|
* danh từ
- người dễ bị thuyết phục |
|
touch-down
|
* danh từ
- sự hạ cánh - to make a touch-down - hạ cánh - gônl; bàn thắng (bóng bầu dục) |
|
touch-judge
|
* danh từ
- trọng tài biên trong môn bóng bầu dục |
|
touch-type
|
* động từ
- đánh máy không cần nhìn vào bàn phím |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
