English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toss

Best translation match:
English Vietnamese
toss
* danh từ
- sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung
- trò chơi sấp ngửa
=to win the toss+ đoán đúng trong trò chơi sấp ngửa; thắng lợi
- sự hất (đầu, hàm...)
=a toss of the head+ cái hất đầu
- sự ngã ((thường) từ trên ngựa xuống)
=to take a toss+ ngã ngựa; (nghĩa bóng) thất bại
* ngoại động từ
- quẳng lên, ném lên, tung
=to toss the ball+ tung quả bóng
=to toss money about+ quẳng tiền qua cửa sổ, ăn tiêu hoang phí
=to toss up a coin+ tung đồng tiền (chơi sấp ngửa)
- hất; làm tròng trành
=to toss the head+ hất đầu
=the aeroplane was tossed [about] in the stormy sky+ chiếc máy bay tròng trành trong bầu trời bão táp
* nội động từ
- chơi sấp ngửa
- lúc lắc, tròng trành
=the ship tossed on the sea+ con tàu tròng trành trên biển cả
- lật đi lật lại; trở mình trằn trọc
=he tossed about in his bed+ anh ta trở mình trằn trọc trên giường
- vỗ bập bềnh (sóng)
- tung bóng lên (quần vợt)
!to toss about
- vứt lung tung
!to toss away
- ném đi, vứt đi
!to toss off
- nốc (rượu) một hơi
- giải quyết nhanh chóng (công việc)
!to toss up
- tung (đồng tiền...) lên
- nấu quàng nấu quấy (đồ ăn)

Probably related with:
English Vietnamese
toss
bắn ra ; bỏ ; cho ; chạm vào ; cái tung ; cú ném ; hãy thảy ; lúc soát ; nghĩ ; ném cho ; ném nào ; ném ; quă ; quă ̉ ; quăng ; quẳng ; sư ; thả ; thảy cho ; thảy ; tung ; vứt ; đánh ; đưa ra ; đưa ;
toss
bắn ra ; bỏ ; chạm vào ; cái tung ; cú ném ; hãy thảy ; lúc soát ; nghĩ ; ném cho ; ném nào ; ném ; quă ; quă ̉ ; quăng ; quẳng ; thả ; thảy cho ; thảy ; tung ; vứt ; đánh ; đưa ra ; đưa ;

May be synonymous with:
English English
toss; flip
the act of flipping a coin
toss; flip; pass
(sports) the act of throwing the ball to another member of your team
toss; flip; pitch; sky
throw or toss with a light motion
toss; chuck
throw carelessly
toss; convulse; jactitate; slash; thrash; thrash about; thresh; thresh about
move or stir about violently
toss; cast aside; cast away; cast out; chuck out; discard; dispose; fling; put away; throw away; throw out; toss away; toss out
throw or cast away

May related with:
English Vietnamese
pitch-and-toss
* danh từ
- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa)
toss-up
* danh từ
- trò chơi sấp ngửa
- (nghĩa bóng) vấn đề nghi vấn
=it's a toss-up whether he will get here in time+ không chắc nó sẽ đến đây đúng giờ
tossed
- xem toss
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: