English to Vietnamese
Search Query: tosses
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tosses
|
lại ;
|
|
tosses
|
lại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pitch-and-toss
|
* danh từ
- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa) |
|
toss-up
|
* danh từ
- trò chơi sấp ngửa - (nghĩa bóng) vấn đề nghi vấn =it's a toss-up whether he will get here in time+ không chắc nó sẽ đến đây đúng giờ |
|
tossed
|
- xem toss
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
