English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tossed

Best translation match:
English Vietnamese
tossed
- xem toss

Probably related with:
English Vietnamese
tossed
bị quăng ; cứ ; hất ; lật ; nha ; ném ; quăng ; quẳng ; thả ; thảy ; tung ; tống cổ ; vất ; đã bới tung ; đưa ;
tossed
bị quăng ; hất ; lật ; nha ; ném ; quăng ; quẳng ; thả ; thảy ; tung ; tống cổ ; vất ; đánh ; đã bới tung ; đưa ;

May related with:
English Vietnamese
pitch-and-toss
* danh từ
- trò chơi đáo sấp ngửa (tung tiền và vơ những đồng ngửa)
storm-tossed
* tính từ
- bị gió bão xô đẩy
- (nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập
tempest-tossed
* tính từ
- bị bão làm tròng trành (tàu thuyền)
toss-up
* danh từ
- trò chơi sấp ngửa
- (nghĩa bóng) vấn đề nghi vấn
=it's a toss-up whether he will get here in time+ không chắc nó sẽ đến đây đúng giờ
tossed
- xem toss
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: