English to Vietnamese
Search Query: toss-up
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toss-up
|
* danh từ
- trò chơi sấp ngửa - (nghĩa bóng) vấn đề nghi vấn =it's a toss-up whether he will get here in time+ không chắc nó sẽ đến đây đúng giờ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
toss-up; even chance; tossup
|
an unpredictable phenomenon
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
