English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: topographize

Best translation match:
English Vietnamese
topographize
* ngoại động từ
- miêu tả địa hình
- địa hình; đại thế
- địa chỉ

May related with:
English Vietnamese
topographer
* danh từ
- nhân viên đo vẽ địa hình
topographic
* tính từ
- (thuộc) đo vẽ địa hình
topographical
* tính từ
- (thuộc) đo vẽ địa hình
topographize
* ngoại động từ
- miêu tả địa hình
- địa hình; đại thế
- địa chỉ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: