English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toothed

Best translation match:
English Vietnamese
toothed
* tính từ
- có răng; khía răng cưa
=toothed wheel+ bánh răng

May be synonymous with:
English English
toothed; notched; saw-toothed; serrate; serrated
notched like a saw with teeth pointing toward the apex
toothed; erose; jagged; jaggy; notched
having an irregularly notched or toothed margin as though gnawed

May related with:
English Vietnamese
cheek-tooth
* danh từ
- răng hàm
dog's-tooth
* danh từ
- (thực vật học) cây bách hợp
dog-tooth
* danh từ
- (kiến trúc) kiểu trang trí hình chóp
eye-tooth
* danh từ
- răng nanh
fine-toothed comb
* danh từ
- lược bí
!to go iver with a fine-toothed comb
- xem xét kỹ lưỡng, rà đi rà lại (một vấn đề gì)
milk-tooth
* danh từ
- răng sữa
saw-tooth
* danh từ
- răng cưa
saw-toothed
* tính từ
- có răng cưa
snagged-tooth
* danh từ
- răng khểnh
- răng gãy, răng sứt
snaggle-toothed
* tính từ
- có răng khểnh
- có răng gãy, có răng sứt
stomach-tooth
* danh từ
- răng nanh sữa hàm dưới
tooth-brush
* danh từ
- bàn chải đánh răng
tooth-comb
* danh từ
- lược bí
tooth-paste
* danh từ
- thuốc đánh răng
tooth-powder
* danh từ
- bột đánh răng
toothed
* tính từ
- có răng; khía răng cưa
=toothed wheel+ bánh răng
toothful
* danh từ
- (thông tục) hụm (rượu...)
toothing
* danh từ
- (kỹ thuật) sự khớp răng
- (kỹ thuật) vành răng
- (kiến trúc) gạch câu (xây lối ra để câu một bức tường khác)
wisdom-tooth
* danh từ
- răng khôn
baby tooth
* danh từ
- răng sữa
baby-tooth
* danh từ
- răng sữa
buck-tooth
* danh từ
- răng vẩu
egg-tooth
* danh từ
- hạt gạo (ở mỏ chim mũi rắn để mổ vỡ trứng mà ra)
gap-toothed
* tính từ
- có răng thưa
groove-toothed
* tính từ
- có răng khía rãnh
pivot-tooth
* danh từ
- răng giả gắn vào tủy của răng
sabre-toothed tiger
* danh từ
- hổ răng kiếm
short-toothed
* tính từ
- có răng ngắn
snaggle-tooth
* danh từ
- răng mọc chìa, răng khểnh
- răng sứt
straight-toothed
* tính từ
- có răng thẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: