English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toothbrush

Probably related with:
English Vietnamese
toothbrush
ba ̀ n cha ̉ i ; ba ̀ n cha ̉ ; bàn chải ; bàn chải đánh răng nào ; bàn chải đánh răng ; bàn chảy ; chiếc bàn chải ; chải ; chải đánh răng ; cái bàn chải đánh răng nào ; cái bàn chảy ;
toothbrush
ba ̀ n cha ̉ ; bàn chải ; bàn chải đánh răng nào ; bàn chải đánh răng ; bàn chảy ; chiếc bàn chải ; chải ; chải đánh răng ; cái bàn chảy ;

May be synonymous with:
English English
toothbrush; soup-strainer
slang for a mustache

May related with:
English Vietnamese
toothbrush
ba ̀ n cha ̉ i ; ba ̀ n cha ̉ ; bàn chải ; bàn chải đánh răng nào ; bàn chải đánh răng ; bàn chảy ; chiếc bàn chải ; chải ; chải đánh răng ; cái bàn chải đánh răng nào ; cái bàn chảy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: