English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tonic

Best translation match:
English Vietnamese
tonic
* tính từ
- (thuộc) âm; (âm nhạc) (thuộc) âm chủ
- bổ, làm tăng sức khoẻ; làm cho cường
* danh từ
- (âm nhạc) âm chủ
- thuốc bổ

Probably related with:
English Vietnamese
tonic
loại thuốc bổ ; nào ; thuốc ;
tonic
loại thuốc bổ ; nào ; thuốc ;

May be synonymous with:
English English
tonic; quinine water; tonic water
lime- or lemon-flavored carbonated water containing quinine
tonic; pop; soda; soda pop; soda water
a sweet drink containing carbonated water and flavoring
tonic; keynote
(music) the first note of a diatonic scale
tonic; restorative
a medicine that strengthens and invigorates
tonic; tonal
employing variations in pitch to distinguish meanings of otherwise similar words
tonic; accented; atonic; unaccented
used of syllables
tonic; bracing; brisk; fresh; refreshful; refreshing
imparting vitality and energy

May related with:
English Vietnamese
tonicity
* danh từ
- tính chất bổ (của một chất, một vị thuốc); tính làm cho cường
- tính cương, tính trương (của bắp thịt)
tonic sol-fa
* danh từ
- sự xướng âm; phép xướng âm
tonic water
* danh từ
- nước khoáng có pha hương vị quinin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: