English → Vietnamese
block-booking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
block-booking
* danh từ
- sự đặt trước một số chỗ (ở nhà hát hoặc phòng khách sạn) cùng một lúc
- sự đặt trước một số chỗ (ở nhà hát hoặc phòng khách sạn) cùng một lúc