English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bloc

Best translation match:
English Vietnamese
bloc
* danh từ
- (chính trị) khối
=left-wing parties bloc+ khối các đảng phái tả
=sterling bloc+ khối đồng bảng Anh

May be synonymous with:
English English
bloc; axis
a group of countries in special alliance

May related with:
English Vietnamese
en bloc
* phó từ
- toàn bộ gộp cả lại
gold bloc
* danh từ
- khối các nước lấy vàng làm bản vị tiền tệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: