English → Vietnamese
bloc
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bloc
* danh từ
- (chính trị) khối
=left-wing parties bloc+ khối các đảng phái tả
=sterling bloc+ khối đồng bảng Anh
- (chính trị) khối
=left-wing parties bloc+ khối các đảng phái tả
=sterling bloc+ khối đồng bảng Anh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bloc axis
a group of countries in special alliance
Other matches
Other phrases built from the same root.
en bloc
* phó từ
- toàn bộ gộp cả lại
- toàn bộ gộp cả lại
gold bloc
* danh từ
- khối các nước lấy vàng làm bản vị tiền tệ
- khối các nước lấy vàng làm bản vị tiền tệ