English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blitz

Best translation match:
English Vietnamese
blitz
* danh từ
- chiến tranh chớp nhoáng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc oanh tạc dữ dội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vân động ồ ạt chớp nhoáng
- (quân sự), (từ lóng) đợt kiểm tra đột xuất (một đơn vị)
* ngoại động từ
- (quân sự) đánh chớp nhoáng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) oanh tạc dữ dội
- (từ lóng) kiểm tra đột xuất (một đơn vị)
!to be blitzed
- bị phạt, bị phê bình cảnh cáo (lính)

Probably related with:
English Vietnamese
blitz
chớp ; kích ; đợt ;
blitz
chớp ; kích ; đợt ;

May be synonymous with:
English English
blitz; linebacker blitzing; safety blitz
(American football) defensive players try to break through the offensive line
blitz; blitzkrieg
a swift and violent military offensive with intensive aerial bombardment

May related with:
English Vietnamese
blitz
* danh từ
- chiến tranh chớp nhoáng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc oanh tạc dữ dội
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vân động ồ ạt chớp nhoáng
- (quân sự), (từ lóng) đợt kiểm tra đột xuất (một đơn vị)
* ngoại động từ
- (quân sự) đánh chớp nhoáng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) oanh tạc dữ dội
- (từ lóng) kiểm tra đột xuất (một đơn vị)
!to be blitzed
- bị phạt, bị phê bình cảnh cáo (lính)
blitz
chớp ; kích ; đợt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: