English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tired

Best translation match:
English Vietnamese
tired
* tính từ
- mệt, mệt mỏi, nhọc
=to be tired out; to be tired to death+ mệt chết được
- chán
=to be tired of doing the same things+ chán ngấy làm những việc như nhau
=to grow tired of+ phát chán về, phát chán vì

Probably related with:
English Vietnamese
tired
biết ; biết đó ; chán nản ; chán ; cháu có mệt không ; chỉ mệt mỏi ; câu chuyện nửa đêm ; có mệt ; cảm thấy mệt mỏi ; cố ; cực khổ rồi ; dễ dàng mệt ; hơi mệt một chút ; hơi mệt tí ; hơi mệt ; không phải ; không ; kiếm ; muốn về nhà không ; mê ; mê ̣ t lă ́ m ; mê ̣ t ; mê ̣ ; mệt khi ; mệt không ; mệt lắm nhỉ ; mệt lắm ; mệt lử ; mệt mõi ; mệt mỏi lắm ; mệt mỏi mà ; mệt mỏi quá ; mệt mỏi rồi ; mệt mỏi ; mệt một chút ; mệt quá rồi ; mệt quá ; mệt rồi ; mệt sao ; mệt vậy ; mệt ; mỏi mệt ; mỏi rồi ; ngủ lắm ; ngủ ; qua ; quen thuộc ; quá chán ; rất mệt mỏi ; rộn ; sau ; sức ; t mê ̣ t mo ; t mê ̣ t mo ̉ ; thấm mệt ; tâm trạng mệt ; tôi thấy mệt ; vơ ; yếu ớt ; đánh mệt rồi ; đã mệt lắm rồi ; đã mệt lắm ; đã mệt rồi ; đã mệt ; đói mệt ; đầu hàng ; ́ mê ̣ t ; ́ t mê ̣ t mo ; ́ t mê ̣ t mo ̉ ; ̣ t ; ốm ;
tired
chán nản ; chán ; cháu có mệt không ; cháu mệt lắm nhỉ ; chỉ mệt mỏi ; câu chuyện nửa đêm ; có mệt ; cảm thấy mệt mỏi ; cố ; dễ dàng mệt ; ghe ; hơi mệt một chút ; hơi mệt tí ; hơi mệt ; kiếm ; muốn về nhà không ; mê ; mê ̣ t mo ; mê ̣ t ; mê ̣ ; mệt khi ; mệt không ; mệt lắm ; mệt lử ; mệt mõi ; mệt mỏi lắm ; mệt mỏi mà ; mệt mỏi quá ; mệt mỏi rồi ; mệt mỏi ; mệt một chút ; mệt quá rồi ; mệt quá ; mệt rồi ; mệt sao ; mệt vậy ; mệt ; mỏi mệt ; mỏi rồi ; ngủ lắm ; ngủ ; nua ; qua ; quen thuộc ; quá chán ; rất mệt mỏi ; rộn ; sau ; sức ; t mê ̣ t mo ; t ô ́ m ; thấm mệt ; tiếp ; trả ; tâm trạng mệt ; tôi thấy mệt ; yếu ớt ; đánh mệt rồi ; đã mệt lắm rồi ; đã mệt lắm ; đã mệt rồi ; đã mệt ; đói mệt ; đầu hàng ; ́ mê ̣ t ; ́ t ô ́ m ; ̉ mê ̣ t mo ; ốm ;

May be synonymous with:
English English
tired; banal; commonplace; hackneyed; old-hat; shopworn; stock; threadbare; timeworn; trite; well-worn
repeated too often; overfamiliar through overuse

May related with:
English Vietnamese
balloon tire
* danh từ
- lớp ba lông (ôtô...)
cushion-tire
* danh từ
- lốp đặc (xe đạp)
dog-tired
-weary)
/'dɔg'wiəri/
* tính từ
- mệt lử, mệt rã rời
falt tire
* danh từ
- lốp bẹp, lốp xì hơi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy
tired
* tính từ
- mệt, mệt mỏi, nhọc
=to be tired out; to be tired to death+ mệt chết được
- chán
=to be tired of doing the same things+ chán ngấy làm những việc như nhau
=to grow tired of+ phát chán về, phát chán vì
tiredness
* danh từ
- sự mệt nhọc, sự mệt mỏi
- sự chán
flat tire
* danh từ
- lốp bẹp, lốp xì hơi
- người khó chịu, người quấy rầy
tire-room
* danh từ
- phòng vệ sinh; phòng toa-lét
tired out
* tính từ
- hoàn toàn kiệt sức
tired-out
* tính từ
- hoàn toàn kiệt sức
tiring
* danh từ
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: