English → Vietnamese
tiptoe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tiptoe
* danh từ
- đầu ngón chân
=to stand on tiptoe; to be on tiptoe+ nhón chân
!to be on the tiptoe of expectation
- thấp thỏm chờ đợi
* nội động từ
- đi nhón chân
* phó từ
- nhón chân
- đầu ngón chân
=to stand on tiptoe; to be on tiptoe+ nhón chân
!to be on the tiptoe of expectation
- thấp thỏm chờ đợi
* nội động từ
- đi nhón chân
* phó từ
- nhón chân
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tiptoe
khàng ; đi nhón chân ;
tiptoe
khàng ; đi nhón chân ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tiptoe tip; tippytoe
walk on one's toes
Other matches
Other phrases built from the same root.
tiptoe
* danh từ
- đầu ngón chân
=to stand on tiptoe; to be on tiptoe+ nhón chân
!to be on the tiptoe of expectation
- thấp thỏm chờ đợi
* nội động từ
- đi nhón chân
* phó từ
- nhón chân
- đầu ngón chân
=to stand on tiptoe; to be on tiptoe+ nhón chân
!to be on the tiptoe of expectation
- thấp thỏm chờ đợi
* nội động từ
- đi nhón chân
* phó từ
- nhón chân