English → Vietnamese
tightly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tightly
* phó từ
- chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
tightly
chặt chẽ ; chặt ; kết hợp ; phòng nghiêm ; siết chặt ; thật chặt ; trói chặt ; xiết ;
tightly
chặt chẽ ; chặt ; kết hợp ; phòng nghiêm ; siết chặt ; thật chặt ; trói chặt ; xiết ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
tightly
* phó từ
- chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))