English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tighten

Best translation match:
English Vietnamese
tighten
* nội động từ
- chặt, căng, khít lại
=it needs tightening up a little+ cần phải chặt hơn một tí
- căng ra, căng thẳng ra
=the cable tightens under the heavy load+ sợi dây cáp căng ra vì có vật nặng
- mím chặt (môi)
* ngoại động từ
- thắt chặt, siết chặt
=to tighten the knot+ thắt cái nút
=tighten one's belt+ thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
=to tighten a screw+ siết chặt đinh ốc
=to tighten the bonds of solidarity+ thắt chặt tình đoàn kết
- kéo căng
=to tighten the rope+ kéo căng cái dây
- giữ chặt
=tighten him!+ hãy giữ chặt lấy nó!

Probably related with:
English Vietnamese
tighten
canh phòng cẩn ; chặt ; siết chặt co lại ; siết chặt lại ; siết chặt ; thắt chặt ; titan ; tôi ; đeo ;
tighten
canh phòng cẩn ; chặt ; siết chặt co lại ; siết chặt lại ; siết chặt ; thắt chặt ; titan ; đeo ;

May be synonymous with:
English English
tighten; fasten
make tight or tighter
tighten; constrain; stiffen; tighten up
restrict
tighten; reduce
narrow or limit

May related with:
English Vietnamese
tightener
* danh từ
- (kỹ thuật) cái tăngxơ
- bữa ăn no căng bụng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: