English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tightening

Probably related with:
English Vietnamese
tightening
chặt ; căng ; là siết chặt ; siết chặt ; siết lại ; thắt chặt ; việc thực hiện thắt chặt ; xiết chặt ;
tightening
căng ; là siết chặt ; siết chặt ; siết lại ; thắt chặt ; xiết chặt ;

May related with:
English Vietnamese
tightener
* danh từ
- (kỹ thuật) cái tăngxơ
- bữa ăn no căng bụng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: