English to Vietnamese
Search Query: tightening
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tightening
|
chặt ; căng ; là siết chặt ; siết chặt ; siết lại ; thắt chặt ; việc thực hiện thắt chặt ; xiết chặt ;
|
|
tightening
|
căng ; là siết chặt ; siết chặt ; siết lại ; thắt chặt ; xiết chặt ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tightener
|
* danh từ
- (kỹ thuật) cái tăngxơ - bữa ăn no căng bụng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
