English to Vietnamese
Search Query: tightness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tightness
|
* danh từ
- tính chất kín, tính không thấm rỉ - tính chất chật, tính bó sát (quần áo) - tính chất căng, tính chất căng thẳng - tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tightness; stringency
|
a state occasioned by scarcity of money and a shortage of credit
|
|
tightness; constriction
|
a tight feeling in some part of the body
|
|
tightness; compactness; concentration; denseness; density
|
the spatial property of being crowded together
|
|
tightness; closeness; meanness; minginess; niggardliness; niggardness; parsimoniousness; parsimony; tightfistedness
|
extreme stinginess
|
|
tightness; tautness
|
lack of movement or room for movement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-tight
|
-proof)
/'eəpru:f/ * danh từ - kín gió, kín hơi |
|
dust-tight
|
-tight)
/'dʌsttait/ * tính từ - chống bụi |
|
gas-tight
|
-tight) /'gæstait/
* tính từ - kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc =gas-proof shelter+ lẩn tránh hơi độc |
|
steam-tight
|
* tính từ
- kín hơi |
|
tight-fisted
|
* tính từ
- chặt chẽ; keo cú, biển lận |
|
tight-fitting
|
* tính từ
- vừa khít, bó sát, chật |
|
tight-lipped
|
* tính từ
- mím chặt môi - kín đáo, ít nói |
|
tightness
|
* danh từ
- tính chất kín, tính không thấm rỉ - tính chất chật, tính bó sát (quần áo) - tính chất căng, tính chất căng thẳng - tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...) |
|
tights
|
* danh từ số nhiều
- quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa...) |
|
wind-tight
|
* tính từ
- kín gió |
|
easy / tight monetary or fiscal policy
|
- (Econ) Chính sách tiền tệ và tài khoá lỏng/chặt; Chính sách nới lỏng / thắt chặt tiền tệ hay thu chi ngân sách.
|
|
tight money
|
- (Econ) Thắt chặt tiền tệ.
+ Một biện pháp của chính sách tiền tệ khi mà cung cấp tín dụng bị hạn chế và lãi suất ở mức cao. |
|
fluid-tight
|
* tính từ
- không thấm chất lỏng; không thấm dịch |
|
fuel-tight
|
* tính từ
- không rò nhiên liệu |
|
oil-tight
|
* tính từ
- kín dầu; không thấm dầu |
|
pressure-tight
|
* tính từ
- kín áp (mối ghép) |
|
smoke-tight
|
* tính từ
- không thông khói |
|
tight-laced
|
* tính từ
- thắt căng (áo nịt ngực...) - (bóng) nghiêm túc; chặt chẽ |
|
tight-rope
|
- xem tightrope
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
