English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tie-up

Best translation match:
English Vietnamese
tie-up
* danh từ
- (thương nghiệp) sự thoả thuận
- sự cấm đường
- sự ngừng (công việc, giao thông..., do công nhân đình công, do hỏng máy...)
- tình trạng khó khăn bế tắc

May be synonymous with:
English English
tie-up; affiliation; association; tie
a social or business relationship
tie-up; stand; standstill
an interruption of normal activity
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: