English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tier

Best translation match:
English Vietnamese
tier
* danh từ
- tầng, lớp
=to place in tiers one above another+ xếp thành tầng
- bậc (của một hội trường, một giảng đường)
- bậc thang (trên một cao nguyên)
- người buộc, người cột, người trói

Probably related with:
English Vietnamese
tier
tầng ; đám ;
tier
tầng ; đám ;

May be synonymous with:
English English
tier; grade; level
a relative position or degree of value in a graded group
tier; tier up
a worker who ties something

May related with:
English Vietnamese
tiered
* tính từ
- xếp thành dãy, xếp thành hàng
- (trong từ ghép) có số tầng, lớp được nói rõ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: