English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tied

Best translation match:
English Vietnamese
tied
* tính từ
- cho ai thuê với điều kiện người đó làm việc cho chủ nhà (về một ngôi nhà)

Probably related with:
English Vietnamese
tied
buộc ; buộc đó ; bó chặt chẽ ; bó ; bận ; bị cột ; bị trói ; chung xích ; chôn chân ; chặt chẽ ; chỉ dùng đến ; chộp được ; cột ; dính với ; dòng ; gắn bó ; gắn chặt ; gắn liền ; gắn ; hơn ; khóa chặt ; liên kết ; liên quan gì ; liên quan ; nối ; ràng buộc ; thắt ; thời gian ; trói buộc ; trói ; vẫn buộc ; xảy ; đã trói ; được cột chặt ; được gắn ; đề bạc ; đều ; đồng bọn ;
tied
buộc ; buộc đó ; bó chặt chẽ ; bó ; băng ; bận ; bị cột ; bị trói ; chung xích ; chôn chân ; chặt chẽ ; chỉ dùng đến ; chộp được ; cột ; dính với ; dòng ; gắn bó ; gắn chặt ; gắn liền ; gắn ; hơn ; khóa chặt ; liên kết ; liên quan gì ; liên quan ; n ; nối ; ràng buộc ; thắt ; thời gian ; trói buộc ; trói ; xảy ; đã trói ; được cột chặt ; được gắn ; đề bạc ; đều ; đồng bọn ;

May be synonymous with:
English English
tied; trussed
bound or secured closely
tied; fastened
fastened with strings or cords
tied; laced
closed with a lace
tied; even; level
of the score in a contest

May related with:
English Vietnamese
tongue-tied
* tính từ
- mắc tật líu lưỡi
- câm lặng, không nói, làm thinh
tied
* tính từ
- cho ai thuê với điều kiện người đó làm việc cho chủ nhà (về một ngôi nhà)
tied house
* danh từ
- quán rượu do một nhà máy bia sở hữu hoặc kiểm soát
tis
- (từ cổ) viết tắt của it is
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: