English → Vietnamese
thrush
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thrush
* danh từ
- (động vật học) chim hét
- (y học) tưa (bệnh trẻ con)
- (động vật học) chim hét
- (y học) tưa (bệnh trẻ con)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thrush
chim hét gõ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-thrush)
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
* danh từ
- (động vật học) chim hét nhạc (lời chim hét hay hót)
- (động vật học) chim hét nhạc (lời chim hét hay hót)
* danh từ
- Chim hét tầm gửi (hay ăn quả tầm gửi)
- Chim hét tầm gửi (hay ăn quả tầm gửi)