English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thrust

Best translation match:
English Vietnamese
thrust
* danh từ
- sự đẩy mạnh, sự xô đẩy
=to give a thrust+ đẩy mạnh
- nhát đâm (dao găm, mũi kiếm)
- (quân sự) cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu
- sự công kích (trong cuộc tranh luận)
- (thể dục,thể thao) sự tấn công thình lình
- sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu)
- sự đè gãy (cột chống trong mỏ than)
* ngoại động từ thrust
- đẩy, ấn mạnh, tống, thọc
=to thrust the hands into the pockets+ thọc tay vào túi
=to thrust the needle of the syringe into the arm+ thọc kim tiêm vào cánh tay
- nhét, giúi cái gì vào tay ai
- bắt phải theo, bắt nhận
=to thrust one's opinion upon someone+ bắt ai theo ý kiến mình
=to thrust something upon someone+ bắt ai phải nhận một cái gì
* nội động từ
- xô đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh
- (+ into, through...) chui, len
- (thể dục,thể thao) đâm một nhát
!to thrust at
- đâm một nhát, đâm một mũi
!to thrust back
- đẩy lùi
!to thrust down
- đẩy xuống
!to thrust forward
- đẩy tới trước, xô ra trước
- đưa (tay) tới
!to thrust in
- thọc vào, giúi vào, nhét
!to thrust on
- lao, xông tới
!to thrust out
- duỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực)
- đuổi ra, tống ra
!to thrust past
- xô ra để đi
!to thrust through
- đâm qua, chọc qua
=to thrust one's way through the crowd+ len qua đám đông
!to thrust and parry
- đấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo
!to thrust oneself forward
- len vào, chen để đi
- làm cho người ta để ý đến mình

Probably related with:
English Vietnamese
thrust
bị ; bị đẩy ; lấy ; lực đẩy ; nhát đâm ; ta liệng ; xô môi se ; xô ; ép ; đem ; đuổi các ; đuổi ; đà phóng ; đâm ; đút ; đẩy ; độ đẩy ;
thrust
bị ; bị đẩy ; lao bỏ ; lén ; lực đẩy ; nhát đâm ; xô môi se ; xô ; ép ; đem ; đuổi các ; đuổi ; đà phóng ; đâm ; đút ; đẩy ; độ đẩy ;

May be synonymous with:
English English
thrust; push
the force used in pushing
thrust; knife thrust; stab
a strong blow with a knife or other sharp pointed instrument
thrust; drive; driving force
the act of applying force to propel something
thrust; jab; jabbing; poke; poking; thrusting
a sharp hand gesture (resembling a blow)
thrust; shove; squeeze; stuff
press or force
thrust; hurl; hurtle; lunge
make a thrusting forward movement
thrust; force
impose urgently, importunately, or inexorably
thrust; pierce
penetrate or cut through with a sharp instrument
thrust; boost up; push up; push up
push upward
thrust; throw
place or put with great energy

May related with:
English Vietnamese
home thrust
* danh từ
- cú đánh trúng
- câu trả lời trúng
out-thrust
* danh từ
- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài
* ngoại động từ outthrust
- đưa ra, chìa ra
rapier-thrust
* danh từ
- câu trả lời tế nhị, câu trả lời dí dỏm, câu trả lời sắc sảo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: