English → Vietnamese
thrusts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thrusts
cái đẩy ; lần đẩy ; tên cứ đâm vào ;
thrusts
cái đẩy ; lần đẩy ; tên cứ đâm vào ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
home thrust
* danh từ
- cú đánh trúng
- câu trả lời trúng
- cú đánh trúng
- câu trả lời trúng
* danh từ
- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài
* ngoại động từ outthrust
- đưa ra, chìa ra
- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài
* ngoại động từ outthrust
- đưa ra, chìa ra
* danh từ
- câu trả lời tế nhị, câu trả lời dí dỏm, câu trả lời sắc sảo
- câu trả lời tế nhị, câu trả lời dí dỏm, câu trả lời sắc sảo