English to Vietnamese
Search Query: thrusts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thrusts
|
cái đẩy ; lần đẩy ; tên cứ đâm vào ;
|
|
thrusts
|
cái đẩy ; lần đẩy ; tên cứ đâm vào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
home thrust
|
* danh từ
- cú đánh trúng - câu trả lời trúng |
|
out-thrust
|
* danh từ
- (kiến trúc) sự đè ra phía trước; áp lực ra phía ngoài * ngoại động từ outthrust - đưa ra, chìa ra |
|
rapier-thrust
|
* danh từ
- câu trả lời tế nhị, câu trả lời dí dỏm, câu trả lời sắc sảo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
