English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thrum

Best translation match:
English Vietnamese
thrum
* danh từ
- đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra)
- sợi to, sợi thô
!thread and thrum
- xô bồ, cả tốt lẫn xấu
* ngoại động từ
- dệ bằng đầu sợi thừa
* danh từ
- tiếng gõ nhẹ
- tiếng búng (đàn ghita)
* động từ
- gõ nhẹ, vỗ nhẹ
- búng (đàn ghita)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều

May be synonymous with:
English English
thrum; hum
sound with a monotonous hum
thrum; strum
sound the strings of (a string instrument)
thrum; beat; drum
make a rhythmic sound

May related with:
English Vietnamese
thrum
* danh từ
- đầu sợi (còn sót lại ở khung cửi khi lấy vải ra)
- sợi to, sợi thô
!thread and thrum
- xô bồ, cả tốt lẫn xấu
* ngoại động từ
- dệ bằng đầu sợi thừa
* danh từ
- tiếng gõ nhẹ
- tiếng búng (đàn ghita)
* động từ
- gõ nhẹ, vỗ nhẹ
- búng (đàn ghita)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kể lể giọng đều đều
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: