English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: throws

Probably related with:
English Vietnamese
throws
hắt ; ném ; quăng quăng ; thảy cho ; thảy ; tung ; vư ; đã ;
throws
bóp ; chừng ; hắt ; ném ; quăng quăng ; thảy cho ; thảy ; tung ; vư ;

May related with:
English Vietnamese
biscuit-throw
* danh từ
- (hàng hải) quãng ngắn
stone's throw
-cast)
/'stounkɑ:st/ (stone's throw)
/'stounz'θrou/
* danh từ
- quãng ném đá tớ
- (nghĩa bóng) quãng ngắn
=his house is a stone's cast away+ nhà hắn chỉ cách đây một quãng ngắn
throw-back
* danh từ
- sự giật lùi, sự lùi lại
- (sinh vật học) sự lại giống
throw-off
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự bắt đầu sự xuất phát
double pole double throw switch
- (Tech) cái chuyển mạch hai cực/dao hai đầu
throw-in
* danh từ
- sự ném biên (bóng đá), cú ném biên
throw-out
* danh từ
- sự bỏ đi; sự vứt đi
- (số nhiều) phế phẩm; đồ thải; cặn bã
throw-way
* tính từ
- bỏ đi sau khi dùng
- được nói một cách (lửng lơ) cố ý không nhấn mạnh
throwing
* danh từ
- ném; vứt; quăng
- bàn quay (nặn đồ gốm)
- sự xe tơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: