English → Vietnamese
thriller
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thriller
* danh từ
- câu chuyện cảm động
- (từ lóng) câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám
- câu chuyện cảm động
- (từ lóng) câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ; truyện trinh thám
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thriller
các album thriller ; căng ; ly kỳ ;
thriller
các album thriller ; căng ; ly kỳ ;