English to Vietnamese
Search Query: thrifty
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thrifty
|
* tính từ
- tiết kiệm, tằn tiện - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịnh vượng, phồn vinh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thrifty
|
người tiết kiệm ;
|
|
thrifty
|
người tiết kiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thrifty; careful
|
mindful of the future in spending money
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thriftiness
|
* danh từ
- sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện |
|
thrifty
|
* tính từ
- tiết kiệm, tằn tiện - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịnh vượng, phồn vinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
