English → Vietnamese
thoroughfare
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thoroughfare
* danh từ
- đường phố lớn, đường lớn
=busy thoroughfare+ đường phố đông người
!no thoroughfare!
- đường cấm!
- đường phố lớn, đường lớn
=busy thoroughfare+ đường phố đông người
!no thoroughfare!
- đường cấm!
Other matches
Other phrases built from the same root.
thoroughfare
* danh từ
- đường phố lớn, đường lớn
=busy thoroughfare+ đường phố đông người
!no thoroughfare!
- đường cấm!
- đường phố lớn, đường lớn
=busy thoroughfare+ đường phố đông người
!no thoroughfare!
- đường cấm!