English → Vietnamese
thorough
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thorough
* tính từ
- hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo
=to take a thorough rest+ hoàn toàn nghỉ ngơi
- cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
=slow but thorough+ chậm chạp nhưng cẩn thận
* danh từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) through
- hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo
=to take a thorough rest+ hoàn toàn nghỉ ngơi
- cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
=slow but thorough+ chậm chạp nhưng cẩn thận
* danh từ & phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) through
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thorough
chuẩn bị kỹ càng ; cánh cửa đang mở ; cẩn thận ; hoàn toàn ; khám kĩ ; kĩ càng ; kĩ lưỡng ; kỹ càng ; kỹ lưỡng ; kỹ lưỡng đấy ; kỹ ; thận ; toàn diện ; tính toán thật thấu đáo ; tỉ mỉ ; đáng gờm ;
thorough
chuẩn bị kỹ càng ; cánh cửa đang mở ; cẩn thận ; hoàn toàn ; khám kĩ ; khám ; kĩ càng ; kĩ lưỡng ; kỹ càng ; kỹ lưỡng ; kỹ lưỡng đấy ; kỹ ; thận ; toàn diện ; tính toán thật thấu đáo ; tỉ mỉ ; đáng gờm ; đáo ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
thorough exhaustive; thoroughgoing
performed comprehensively and completely
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
- tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng, tỉnh tỉ mỉ
- tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
- tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng, tỉnh tỉ mỉ