English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thoroughly

Best translation match:
English Vietnamese
thoroughly
* phó từ
- hoàn toàn, hoàn hảo
- hết mực, hết sức, rất

Probably related with:
English Vietnamese
thoroughly
cẩn thận ; dẫm vào đôi chút ; hoàn toàn ; kỹ chứ ; kỹ càng ; kỹ lưỡng ; kỹ ; thấu đáo ; thật sạch vào ; toàn diện ; toàn thân ; tắm kỹ ; xới tung luôn ;
thoroughly
cẩn thận ; dẫm vào đôi chút ; hoàn toàn ; kỹ chứ ; kỹ càng ; kỹ lưỡng ; kỹ ; phức ; sạch ; thấu đáo ; thật sạch vào ; toàn diện ; toàn thân ; toàn ; tắm kỹ ; xới tung luôn ;

May be synonymous with:
English English
thoroughly; exhaustively
in an exhaustive manner
thoroughly; good; soundly
completely and absolutely (`good' is sometimes used informally for `thoroughly')

May related with:
English Vietnamese
thoroughly
* phó từ
- hoàn toàn, hoàn hảo
- hết mực, hết sức, rất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: