English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thirsty

Best translation match:
English Vietnamese
thirsty
* tính từ
- khát; làm cho khát
=to be thirsty+ khát
=football is a thirsty game+ bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước
- khát, khao khát
=the fields are thirsty for rain+ ruộng đang khát mưa
=thirsty for blood+ khát máu

Probably related with:
English Vietnamese
thirsty
buô ̀ n qua ́ ; buô ̀ n ; chú có muốn ; có khát ; cô ; em khát ; khát cả ; khát hả ; khát không ; khát lắm ; khát nước lắm ; khát nước ; khát nữa ; khát rồi ; khát thôi ; khát ; khô cổ ; khô ; sợ khát nước ; thấy khát ; uô ́ ng nươ ́ c ; uống ; đang khát lắm ; đang ;
thirsty
buô ̀ n qua ́ ; buô ̀ n ; chú có muốn ; có khát ; em khát ; khát cả ; khát hả ; khát không ; khát lắm ; khát nước lắm ; khát nước ; khát nữa ; khát rồi ; khát thôi ; khát ; khô cổ ; khô ; sợ khát nước ; uống ; đang khát lắm ;

May be synonymous with:
English English
thirsty; athirst; hungry
(usually followed by `for') extremely desirous

May related with:
English Vietnamese
thirsty
* tính từ
- khát; làm cho khát
=to be thirsty+ khát
=football is a thirsty game+ bóng đá là một môn làm cho người ta khát nước
- khát, khao khát
=the fields are thirsty for rain+ ruộng đang khát mưa
=thirsty for blood+ khát máu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: