English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thirteenth

Best translation match:
English Vietnamese
thirteenth
* tính từ
- thứ mười ba
=the thirteenth place+ chỗ thứ mười ba
* danh từ
- một phần mười ba
- người thứ mười ba; vật thứ mười ba; ngày mười ba
=the thirteenth of June+ ngày mười ba tháng sáu

Probably related with:
English Vietnamese
thirteenth
mười ba ; thăm thứ mười ba ; thứ mười ba ;
thirteenth
mười ba ; thăm thứ mười ba ; thứ mười ba ;

May be synonymous with:
English English
thirteenth; 13th
coming next after the twelfth in position

May related with:
English Vietnamese
thirteenth
* tính từ
- thứ mười ba
=the thirteenth place+ chỗ thứ mười ba
* danh từ
- một phần mười ba
- người thứ mười ba; vật thứ mười ba; ngày mười ba
=the thirteenth of June+ ngày mười ba tháng sáu
thirteenth
mười ba ; thăm thứ mười ba ; thứ mười ba ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: