English to Vietnamese
Search Query: thirsted
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thirsted
|
khát ;
|
|
thirsted
|
khát ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thirst
|
* danh từ
- sự khát nước =to quench one's thirst+ làm cho hết khát - (nghĩa bóng) sự thèm khát, sự khao khát =a thirst for knowledge+ sự khao khát hiểu biết * nội động từ - khát nước - (nghĩa bóng) (+ after, for) thèm khát, khao khát =to thirst after (for) something+ thèm khát (khao khát) cái gì |
|
thirst
|
chịu ; cơn khát ; khát máu ; khát rồi ; khát ; khô khát ; thiếu ; thêm máu ; uống khát ; vật thí nghiệm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
