English → Vietnamese
therewithal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
therewithal
* phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)
- với cái đó, với điều đó
- thêm vào đó, ngoài ra
- với cái đó, với điều đó
- thêm vào đó, ngoài ra
Other matches
Other phrases built from the same root.
therewithal
* phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)
- với cái đó, với điều đó
- thêm vào đó, ngoài ra
- với cái đó, với điều đó
- thêm vào đó, ngoài ra