English to Vietnamese
Search Query: thermal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thermal
|
* tính từ
- nhiệt, nóng =thermal spring+ suối nước nóng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thermal
|
hồng ngoại ; khí nóng ; máy ; nhiệt năng ; nhiệt ; nhiệt độ ;
|
|
thermal
|
hồng ngoại ; khí nóng ; m nhiê ̣ t ; máy ; nhiệt năng ; nhiệt ; nhiệt độ ; ̀ m nhiê ̣ t ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thermal; caloric; thermic
|
relating to or associated with heat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
non-thermal
|
* tính từ
- phi nhiệt |
|
thermal capacity
|
* danh từ
- (vật lý) nhiệt dung; tỷ nhiệt |
|
thermal conductivity
|
* danh từ
- (vật lý) tính dẫn nhiệt - độ dẫn nhiệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
