English to Vietnamese
Search Query: therewith
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
therewith
|
* phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)
- với cái đó, với điều đó - thêm vào đó, ngoài ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
therewith
|
chán ; cặp theo ; dùng ; giết ; mà ; mũi ;
|
|
therewith
|
cặp theo ; dùng ; giết ; mũi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
therewithal
|
* phó từ, ((từ cổ,nghĩa cổ) (như) therewith)
- với cái đó, với điều đó - thêm vào đó, ngoài ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
